kết quả từ 1 tới 2 trên 2

Top 1000 từ vựng tiếng anh thông dụng hay gặp nhất trong cuộc sống

  1. #1
    Ðến Từ
    TP. Hồ Chí Minh
    Thành Viên Thứ: 310024
    Giới tính: Nữ
    Bài gửi
    278

    Top 1000 từ vựng tiếng anh thông dụng hay gặp nhất trong cuộc sống

    Danh sách 1000 từ vựng trong tiếng anh, từ mới tiếng anh phổ biến nhất trong giao tiếp và văn viết

    Từ vựng tiếng anh rất phong phú và ngày cũng có thêm nhiều từ mới hoặc định nghĩa từ khác nhau bạn khó thể nắm bắt được ý nghĩa của tất cả các từ vựng, mà tốt nhất chỉ nên học các từ phổ biến và đặc biệt là nên hiểu sâu từ đó vào từng hoàn cảnh để nhớ lâu hơn. Bên cạnh đó đoán nghĩa của từ cũng là 1 trong những cách tốt để học tiếng Anh. Điểm quan trọng trong tiếng Anh không phải bạn dịch tốt từ tiếng Anh sang tiếng Việt, mà phải hiểu nghĩa của từ đó nhất là trong văn nói vì không thể vừa nghe vừa dịch.

    Top 1000 từ vựng tiếng anh thông dụng hay gặp nhất trong cuộc sống
    Nắm được 1000 từ vụng phổ biến này bạn có thể giao tiếp và nghe cơ bản tiếng Anh


    Ví dụ như khi bạn nghe từ: "One hundered" bạn không dịch sang tiếng Việt là "một trăm", mà khi bạn nghe từ đó bạn sẽ hình dùng ra số 100. Khi nghe từ "table" bạn không nên dịch sang nó nghĩa là "cái bàn" mà bạn hình dung về hình ảnh cái bàn. Tức là hiểu từ chứ không phải dịch sang tiếng Việt.

    Dưới đây là danh sách 1000 từ vựng tiếng Anh phố biển nhất được dùng nhiều trong cả văn nói và viết nhất để bạn tham khảo Tuy nhiên các bạn lưu ý là tất cả các từ vựng này được dịch tự động bằng google dịch, vì chọn ra nghĩa phổ biến nhất nên có thể một số từ nghĩa không sát bạn tự hiểu ngầm lại nhé. Hoặc một số từ hiểu sai về động từ, danh từ tính từ.

    STT Từ vựng tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
    1 the các
    2 of của
    3 to đến
    4 and
    5 a một
    6 in trong
    7 is
    8 it
    9 you bạn
    10 that cái đó
    11 he anh ta
    12 was đã
    13 for cho
    14 on trên
    15 are
    16 with với
    17 as như
    18 I tôi
    19 his của anh ấy
    20 they họ
    21 be được
    22 at tại
    23 one một
    24 have
    25 this điều này
    26 from từ
    27 or hoặc là
    28 had đã có
    29 by bởi
    30 hot nóng bức
    31 word từ
    32 but nhưng
    33 what
    34 some một số
    35 we chúng tôi
    36 can có thể
    37 out ngoài
    38 other khác
    39 were
    40 all tất cả các
    41 there ở đó
    42 when khi nào
    43 up lên
    44 use sử dụng
    45 your của bạn
    46 how làm sao
    47 said nói
    48 an một
    49 each mỗi
    50 she chị ấy
    51 which
    52 do làm
    53 their họ
    54 time thời gian
    55 if nếu
    56 will sẽ
    57 way đường
    58 about trong khoảng
    59 many nhiều
    60 then sau đó
    61 them họ
    62 write viết
    63 would sẽ
    64 like như
    65 so vì thế
    66 these những
    67 her cô ấy
    68 long Dài
    69 make chế tạo
    70 thing Điều
    71 see xem
    72 him anh ta
    73 two hai
    74 has
    75 look nhìn
    76 more hơn
    77 day ngày
    78 could có thể
    79 go đi
    80 come đến
    81 did đã làm
    82 number con số
    83 sound âm thanh
    84 no Không
    85 most phần lớn
    86 people những người
    87 my tôi
    88 over kết thúc
    89 know biết
    90 water Nước
    91 than hơn
    92 call gọi
    93 first Đầu tiên
    94 who người nào
    95 may Tháng Năm
    96 down xuống
    97 side bên
    98 been đã
    99 now hiện nay
    100 find tìm thấy
    101 any bất kì
    102 new Mới
    103 work công việc
    104 part phần
    105 take lấy
    106 get được
    107 place địa điểm
    108 made thực hiện
    109 live trực tiếp
    110 where Ở đâu
    111 after sau
    112 back trở lại
    113 little ít
    114 only chỉ có
    115 round tròn
    116 man Đàn ông
    117 year năm
    118 came đã đến
    119 show chỉ
    120 every mỗi
    121 good tốt
    122 me tôi
    123 give đưa cho
    124 our của chúng ta
    125 under Dưới
    126 name Tên
    127 very rất
    128 through xuyên qua
    129 just chỉ
    130 form hình thức
    131 sentence kết án
    132 great tuyệt quá
    133 think suy nghĩ
    134 say Nói
    135 help Cứu giúp
    136 low thấp
    137 line hàng
    138 differ khác nhau
    139 turn xoay
    140 cause nguyên nhân
    141 much nhiều
    142 mean nghĩa là
    143 before trước
    144 move di chuyển
    145 right đúng
    146 boy con trai
    147 old
    148 too quá
    149 same tương tự
    150 tell nói
    151 does làm
    152 set bộ
    153 three số ba
    154 want muốn
    155 air không khí
    156 well tốt
    157 also cũng thế
    158 play chơi
    159 small nhỏ bé
    160 end kết thúc
    161 put đặt
    162 home nhà
    163 read đọc
    164 hand tay
    165 port Hải cảng
    166 large lớn
    167 spell Đánh vần
    168 add thêm vào
    169 even cũng
    170 land đất đai
    171 here đây
    172 must phải
    173 big lớn
    174 high cao
    175 such như là
    176 follow theo
    177 act hành động
    178 why tại sao
    179 ask hỏi
    180 men đàn ông
    181 change thay đổi
    182 went đã đi
    183 light ánh sáng
    184 kind loại
    185 off tắt
    186 need nhu cầu
    187 house nhà ở
    188 picture hình ảnh
    189 try thử
    190 us chúng tôi
    191 again lần nữa
    192 animal thú vật
    193 point điểm
    194 mother mẹ
    195 world thế giới
    196 near ở gần
    197 build xây dựng
    198 self tự
    199 earth trái đất
    200 father cha
    201 head cái đầu
    202 stand đứng
    203 own sở hữu
    204 page trang
    205 should Nên
    206 country Quốc gia
    207 found tìm
    208 answer câu trả lời
    209 school trường học
    210 grow lớn lên
    211 study học
    212 still vẫn
    213 learn học hỏi
    214 plant thực vật
    215 cover che
    216 food món ăn
    217 sun mặt trời
    218 four bốn
    219 between giữa
    220 state tiểu bang
    221 keep giữ
    222 eye mắt
    223 never không bao giờ
    224 last Cuối cùng
    225 let để cho
    226 thought nghĩ
    227 city thành phố
    228 tree cây
    229 cross vượt qua
    230 farm nông trại
    231 hard cứng
    232 start khởi đầu
    233 might có thể
    234 story câu chuyện
    235 saw cái cưa
    236 far xa
    237 sea biển
    238 draw vẽ tranh
    239 left trái
    240 late muộn
    241 run chạy
    242 don't không
    243 while trong khi
    244 press nhấn
    245 close gần
    246 night đêm
    247 real thực
    248 life đời sống
    249 few vài
    250 north Bắc
    251 open mở
    252 seem hình như
    253 together cùng với nhau
    254 next kế tiếp
    255 white trắng
    256 children bọn trẻ
    257 begin bắt đầu
    258 got
    259 walk đi bộ
    260 example thí dụ
    261 ease giảm bớt
    262 paper giấy
    263 group nhóm
    264 always luôn luôn
    265 music Âm nhạc
    266 those những, cái đó
    267 both cả hai
    268 mark dấu
    269 often thường xuyên
    270 letter lá thư
    271 until cho đến
    272 mile dặm
    273 river con sông
    274 car xe hơi
    275 feet đôi chân
    276 care quan tâm
    277 second thứ hai
    278 book sách
    279 carry mang
    280 took lấy
    281 science khoa học
    282 eat ăn
    283 room phòng
    284 friend người bạn
    285 began bắt đầu
    286 idea ý kiến
    287 fish
    288 mountain núi
    289 stop dừng lại
    290 once Một lần
    291 base căn cứ
    292 hear Nghe
    293 horse con ngựa
    294 cut cắt tỉa
    295 sure chắc chắn rồi
    296 watch đồng hồ đeo tay
    297 color màu
    298 face đối mặt
    299 wood gỗ
    300 main chủ yếu
    301 enough đủ
    302 plain trơn
    303 girl con gái
    304 usual thường lệ
    305 young trẻ
    306 ready sẳn sàng
    307 above ở trên
    308 ever không bao giờ
    309 red đỏ
    310 list danh sách
    311 though Tuy nhiên
    312 feel cảm thấy
    313 talk nói chuyện
    314 bird chim
    315 soon Sớm
    316 body thân hình
    317 dog chó
    318 family gia đình
    319 direct thẳng thắn
    320 pose đặt ra
    321 leave rời khỏi
    322 song bài hát
    323 measure đo
    324 door cửa
    325 product sản phẩm
    326 black đen
    327 short ngắn
    328 numeral số
    329 class lớp học
    330 wind gió
    331 question câu hỏi
    332 happen xảy ra
    333 complete hoàn thành
    334 ship tàu
    335 area khu vực
    336 half một nửa
    337 rock đá
    338 order gọi món
    339 fire ngọn lửa
    340 south miền Nam
    341 problem vấn đề
    342 piece cái
    343 told kể lại
    344 knew biết
    345 pass vượt qua
    346 since kể từ
    347 top hàng đầu
    348 whole toàn thể
    349 king nhà vua
    350 space không gian
    351 heard nghe
    352 best tốt
    353 hour giờ
    354 better tốt hơn
    355 TRUE thật
    356 during suốt trong
    357 hundred hàng trăm
    358 five số năm
    359 remember nhớ lại
    360 step bậc thang
    361 early sớm
    362 hold giữ
    363 west hướng Tây
    364 ground đất
    365 interest quan tâm
    366 reach chạm tới
    367 fast Nhanh
    368 verb động từ
    369 sing hát
    370 listen nghe
    371 six sáu
    372 table bàn
    373 travel du lịch
    374 less ít hơn
    375 morning buổi sáng
    376 ten mười
    377 simple đơn giản
    378 several một số
    379 vowel nguyên âm
    380 toward đối với
    381 war chiến tranh
    382 lay đặt nằm
    383 against chống lại
    384 pattern mẫu
    385 slow chậm
    386 center Trung tâm
    387 love yêu
    388 person người
    389 money tiền bạc
    390 serve phục vụ
    391 appear xuất hiện
    392 road đường
    393 map bản đồ
    394 rain mưa
    395 rule qui định
    396 govern quản lý
    397 pull kéo
    398 cold lạnh
    399 notice để ý
    400 voice tiếng nói
    401 unit đơn vị
    402 power quyền lực
    403 town thị trấn
    404 fine khỏe
    405 certain chắc chắn
    406 fly bay
    407 fall ngã
    408 lead chì
    409 cry khóc
    410 dark tối
    411 machine máy móc
    412 note chú thích
    413 wait chờ đợi
    414 plan kế hoạch
    415 figure nhân vật
    416 star ngôi sao
    417 box cái hộp
    418 noun danh từ
    419 field cánh đồng
    420 rest nghỉ ngơi
    421 correct chính xác
    422 able có thể
    423 pound pao
    424 done làm xong
    425 beauty sắc đẹp, vẻ đẹp
    426 drive lái xe
    427 stood đứng
    428 contain chứa
    429 front trước mặt
    430 teach dạy
    431 week tuần
    432 final sau cùng
    433 gave đưa ra
    434 green màu xanh lá
    435 oh Oh
    436 quick nhanh chóng
    437 develop phát triển, xây dựng
    438 ocean đại dương
    439 warm ấm áp
    440 free miễn phí
    441 minute phút
    442 strong mạnh
    443 special đặc biệt
    444 mind lí trí
    445 behind phía sau
    446 clear trong sáng
    447 tail đuôi
    448 produce sản xuất
    449 fact thực tế
    450 street đường phố
    451 inch inch
    452 multiply nhân
    453 nothing không có gì
    454 course khóa học
    455 stay ở lại
    456 wheel bánh xe
    457 full đầy
    458 force lực lượng
    459 blue màu xanh da trời
    460 object vật
    461 decide quyết định
    462 surface bề mặt
    463 deep sâu
    464 moon mặt trăng
    465 island Đảo
    466 foot chân
    467 system hệ thống
    468 busy bận
    469 test thử nghiệm
    470 record ghi lại
    471 boat thuyền
    472 common chung
    473 gold vàng
    474 possible khả thi
    475 plane máy bay
    476 stead thay thế
    477 dry khô
    478 wonder ngạc nhiên
    479 laugh cười
    480 thousand nghìn
    481 ago trước
    482 ran chạy
    483 check kiểm tra
    484 game trò chơi
    485 shape hình dạng
    486 equate cân bằng
    487 hot nóng bức
    488 miss bỏ lỡ
    489 brought đưa
    490 heat nhiệt
    491 snow tuyết
    492 tire lốp xe
    493 bring mang đến
    494 yes Vâng
    495 distant xa xôi
    496 fill lấp đầy
    497 east Đông
    498 paint Sơn
    499 language ngôn ngữ
    500 among trong số
    501 grand lớn
    502 ball trái bóng
    503 yet chưa
    504 wave làn sóng
    505 drop rơi vãi
    506 heart tim
    507 am
    508 present hiện tại
    509 heavy nặng
    510 dance nhảy
    511 engine động cơ
    512 position Chức vụ
    513 arm cánh tay
    514 wide rộng
    515 sail cánh buồm
    516 material vật chất
    517 size kích thước
    518 vary thay đổi
    519 settle ổn định
    520 speak nói
    521 weight cân nặng
    522 general chung
    523 ice Nước đá
    524 matter vấn đề
    525 circle vòng tròn
    526 pair đôi
    527 include bao gồm
    528 divide chia
    529 syllable âm tiết
    530 felt cảm thấy
    531 perhaps có lẽ
    532 pick chọn
    533 sudden đột nhiên
    534 count đếm
    535 square Quảng trường
    536 reason lý do
    537 length chiều dài
    538 represent đại diện
    539 art nghệ thuật
    540 subject môn học
    541 region khu vực
    542 energy năng lượng
    543 hunt săn bắn
    544 probable có khả năng
    545 bed Giường
    546 brother em trai
    547 egg trứng
    548 ride dap xe
    549 cell tế bào
    550 believe tin
    551 fraction phân số
    552 forest rừng
    553 sit ngồi
    554 race cuộc đua
    555 window cửa sổ
    556 store cửa hàng
    557 summer mùa hè
    558 train xe lửa
    559 sleep ngủ
    560 prove chứng minh
    561 lone đơn độc
    562 leg Chân
    563 exercise tập thể dục
    564 wall Tường
    565 catch bắt lấy
    566 mount gắn kết
    567 wish muốn
    568 sky bầu trời
    569 board bảng
    570 joy vui sướng
    571 winter mùa đông
    572 sat ngồi
    573 written bằng văn bản
    574 wild hoang dã
    575 instrument dụng cụ
    576 kept giữ
    577 glass ly
    578 grass cỏ
    579 cow
    580 job việc làm
    581 edge cạnh
    582 sign ký tên
    583 visit chuyến thăm
    584 past quá khứ
    585 soft mềm mại
    586 fun vui vẻ
    587 bright sáng
    588 gas khí đốt
    589 weather thời tiết
    590 month tháng
    591 million triệu
    592 bear chịu
    593 finish hoàn thành
    594 happy vui mừng
    595 hope mong
    596 flower hoa
    597 clothe trang phục
    598 strange kỳ lạ
    599 gone Không còn
    600 jump nhảy
    601 baby đứa bé
    602 eight tám
    603 village làng
    604 meet gặp
    605 root nguồn gốc
    606 buy mua
    607 raise nâng cao
    608 solve giải quyết
    609 metal kim loại
    610 whether liệu
    611 push đẩy
    612 seven bảy
    613 paragraph đoạn văn
    614 third thứ ba
    615 shall sẽ
    616 held được tổ chức
    617 hair tóc
    618 describe miêu tả
    619 cook nấu ăn
    620 floor sàn nhà
    621 either hoặc
    622 result kết quả
    623 burn đốt cháy
    624 hill đồi núi
    625 safe an toàn
    626 cat con mèo
    627 century thế kỷ
    628 consider xem xét
    629 type kiểu
    630 law pháp luật
    631 bit bit
    632 coast bờ biển
    633 copy sao chép
    634 phrase cụm từ
    635 silent im lặng
    636 tall cao
    637 sand cát
    638 soil đất
    639 roll cuộn
    640 temperature nhiệt độ
    641 finger ngón tay
    642 industry ngành công nghiệp
    643 value giá trị
    644 fight chiến đấu
    645 lie nói dối
    646 beat tiết tấu
    647 excite kích thích
    648 natural tự nhiên
    649 view lượt xem
    650 sense giác quan
    651 ear tai
    652 else khác
    653 quite khá
    654 broke đã phá vỡ
    655 case trường hợp
    656 middle ở giữa
    657 kill giết chết
    658 son Con trai
    659 lake hồ
    660 moment chốc lát
    661 scale tỉ lệ
    662 loud to tiếng
    663 spring mùa xuân
    664 observe quan sát
    665 child đứa trẻ
    666 straight thẳng
    667 consonant phụ âm
    668 nation quốc gia
    669 dictionary từ điển
    670 milk Sữa
    671 speed tốc độ
    672 method phương pháp
    673 organ đàn organ
    674 pay trả
    675 age tuổi tác
    676 section phần
    677 dress trang phục
    678 cloud đám mây
    679 surprise sự ngạc nhiên
    680 quiet Yên tĩnh
    681 stone Cục đá
    682 tiny nhỏ bé
    683 climb leo
    684 cool mát mẻ
    685 design thiết kế
    686 poor nghèo nàn
    687 lot nhiều
    688 experiment thí nghiệm
    689 bottom đáy
    690 key Chìa khóa
    691 iron bàn là
    692 single Độc thân
    693 stick gậy
    694 flat bằng phẳng
    695 twenty hai mươi
    696 skin da
    697 smile nụ cười
    698 crease nếp gấp
    699 hole lỗ
    700 trade buôn bán
    701 melody giai điệu êm ái
    702 trip chuyến đi
    703 office văn phòng
    704 receive nhận được
    705 row hàng
    706 mouth miệng
    707 exact chính xác
    708 symbol ký hiệu
    709 die chết
    710 least ít nhất
    711 trouble rắc rối
    712 shout kêu la
    713 except ngoại trừ
    714 wrote đã viết
    715 seed giống
    716 tone tấn
    717 join tham gia
    718 suggest đề nghị
    719 clean dọn dẹp
    720 break phá vỡ
    721 lady quý bà
    722 yard sân
    723 rise tăng lên
    724 bad xấu
    725 blow thổi
    726 oil dầu
    727 blood máu
    728 touch chạm
    729 grew lớn lên
    730 cent cent
    731 mix pha trộn
    732 team đội
    733 wire dây điện
    734 cost Giá cả
    735 lost mất đi
    736 brown nâu
    737 wear mặc
    738 garden vườn
    739 equal công bằng
    740 sent gởi
    741 choose chọn
    742 fell rơi
    743 fit Phù hợp
    744 flow lưu lượng
    745 fair hội chợ
    746 bank ngân hàng
    747 collect sưu tầm
    748 save tiết kiệm
    749 control điều khiển
    750 decimal thập phân
    751 gentle dịu dàng
    752 woman đàn bà
    753 captain đội trưởng
    754 practice thực hành
    755 separate tách rời
    756 difficult khó khăn
    757 doctor Bác sĩ
    758 please xin vui lòng
    759 protect bảo vệ
    760 noon trưa
    761 whose
    762 locate định vị
    763 ring nhẫn
    764 character tính cách
    765 insect côn trùng
    766 caught bắt
    767 period giai đoạn
    768 indicate biểu thị
    769 radio radio
    770 spoke nói
    771 atom nguyên tử
    772 human Nhân loại
    773 history lịch sử
    774 effect hiệu ứng
    775 electric điện
    776 expect chờ đợi
    777 crop mùa vụ
    778 modern hiện đại
    779 element thành phần
    780 hit đánh
    781 student sinh viên
    782 corner góc
    783 party buổi tiệc
    784 supply cung cấp
    785 bone khúc xương
    786 rail đường sắt
    787 imagine tưởng tượng
    788 provide cung cấp
    789 agree đồng ý
    790 thus do đó
    791 capital thủ đô
    792 won't sẽ không
    793 chair cái ghế
    794 danger nguy hiểm
    795 fruit trái cây
    796 rich giàu có
    797 thick dày
    798 soldier lính
    799 process quá trình
    800 operate vận hành
    801 guess phỏng đoán
    802 necessary cần thiết
    803 sharp nhọn
    804 wing canh
    805 create tạo nên
    806 neighbor hàng xóm
    807 wash rửa
    808 bat gậy
    809 rather hơn
    810 crowd đám đông
    811 corn Ngô
    812 compare so sánh
    813 poem bài thơ
    814 string chuỗi
    815 bell chuông
    816 depend tùy theo
    817 meat thịt
    818 rub chà xát
    819 tube ống
    820 famous nổi danh
    821 dollar đô la
    822 stream suối
    823 fear nỗi sợ
    824 sight thị giác
    825 thin gầy
    826 triangle Tam giác
    827 planet hành tinh
    828 hurry vội
    829 chief giám đốc
    830 colony thuộc địa
    831 clock đồng hồ
    832 mine tôi
    833 tie cà vạt
    834 enter đi vào
    835 major chính
    836 fresh tươi
    837 search Tìm kiếm
    838 send gửi
    839 yellow màu vàng
    840 gun súng
    841 allow cho phép
    842 print in
    843 dead đã chết
    844 spot nơi
    845 desert Sa mạc
    846 suit bộ đồ
    847 current hiện hành
    848 lift thang máy
    849 rose bông hồng
    850 continue tiếp tục
    851 block khối
    852 chart đồ thị
    853 hat nón
    854 sell bán
    855 success sự thành công
    856 company Công ty
    857 subtract trừ đi
    858 event biến cố
    859 particular cụ thể
    860 deal thỏa thuận
    861 swim bơi
    862 term kỳ hạn
    863 opposite đối diện
    864 wife người vợ
    865 shoe giày
    866 shoulder vai
    867 spread Lan tràn
    868 arrange sắp xếp
    869 camp trại
    870 invent phát minh
    871 cotton bông
    872 born sinh ra
    873 determine mục đích
    874 quart quart
    875 nine chín
    876 truck xe tải
    877 noise tiếng ồn
    878 level cấp độ
    879 chance cơ hội
    880 gather tụ họp
    881 shop cửa tiệm
    882 stretch căng ra
    883 throw ném
    884 shine tỏa sáng
    885 property bất động sản
    886 column cột
    887 molecule phân tử
    888 select lựa chọn
    889 wrong sai rồi
    890 gray màu xám
    891 repeat nói lại
    892 require yêu cầu
    893 broad rộng lớn
    894 prepare chuẩn bị
    895 salt Muối
    896 nose mũi
    897 plural số nhiều
    898 anger Sự phẫn nộ
    899 claim yêu cầu
    900 continent lục địa
    901 oxygen ôxy
    902 sugar đường
    903 death tử vong
    904 pretty đẹp
    905 skill kỹ năng
    906 women đàn bà
    907 season Mùa
    908 solution dung dịch
    909 magnet nam châm
    910 silver bạc
    911 thank cảm tạ
    912 branch chi nhánh
    913 match trận đấu
    914 suffix hậu tố
    915 especially đặc biệt
    916 fig sung
    917 afraid sợ
    918 huge khổng lồ
    919 sister em gái
    920 steel Thép
    921 discuss bàn luận
    922 forward phía trước
    923 similar giống
    924 guide hướng dẫn
    925 experience kinh nghiệm
    926 score ghi bàn
    927 apple táo
    928 bought đã mua
    929 led dẫn
    930 pitch sân cỏ
    931 coat áo khoác
    932 mass khối lượng
    933 card Thẻ
    934 band ban nhạc
    935 rope dây thừng
    936 slip trượt
    937 win thắng lợi
    938 dream mơ tưởng
    939 evening tối
    940 condition điều kiện
    941 feed nuôi
    942 tool dụng cụ
    943 total toàn bộ
    944 basic căn bản
    945 smell mùi
    946 valley thung lũng
    947 nor cũng không
    948 double gấp đôi
    949 seat ghế
    950 arrive đến nơi
    951 master bậc thầy
    952 track theo dõi
    953 parent cha mẹ
    954 shore bờ biển
    955 division phân chia
    956 sheet tấm
    957 substance vật chất
    958 favor ủng hộ
    959 connect kết nối
    960 post bài đăng
    961 spend tiêu
    962 chord dây nhau
    963 fat mập
    964 glad vui vẻ
    965 original nguyên
    966 share chia sẻ
    967 station ga tàu
    968 dad cha
    969 bread bánh mỳ
    970 charge sạc điện
    971 proper phù hợp
    972 bar quán ba
    973 offer phục vụ
    974 segment phần
    975 slave nô lệ
    976 duck con vịt
    977 instant tức thời
    978 market thị trường
    979 degree trình độ
    980 populate cư trú
    981 chick chick
    982 dear kính thưa
    983 enemy kẻ thù
    984 reply Đáp lại
    985 drink uống
    986 occur xảy ra
    987 support ủng hộ
    988 speech phát biểu
    989 nature thiên nhiên
    990 range phạm vi
    991 steam hơi nước
    992 motion chuyển động
    993 path con đường
    994 liquid chất lỏng
    995 log đăng nhập
    996 meant แทน เลือก ปัก
    997 quotient phép chia
    998 teeth răng
    999 shell vỏ
    1000 neck cái cổ

    Ngoài ra vforum cũng có rất nhiều mục khác về từ vựng tiếng ANh để các bạn có thể học với nhiều chủ đề khác nhau. Bạn có thể search trên thanh công cụ tìm kiếm.

    Xem thêm: Top 1000 động từ thường gặp nhất trong tiếng anh - Verbs
    Quick reply to this message Trả lời       

  2. #2
    Ðến Từ
    Hà Nội
    Thành Viên Thứ: 430569
    Bài gửi
    4

    Reply: Top 1000 từ vựng tiếng anh thông dụng hay gặp nhất trong cuộc sống

    cám ơn bạn nhiều nhé

Nhãn