kết quả từ 1 tới 1 trên 1
  1. #1
    Hoà Bình's Avatar
    Hoà Bình đang off
    Thành Viên Thứ: 2
    Ðến từ: TP. Hồ Chí Minh
    Bài gởi
    11.320
    Thanks
    3.874
    Thanked 10.531 Times in 3.904 Posts

    Các loại quả trong tiếng anh


    cách loại quả trong tiếng anh Các loại quả phổ biến trong tiếng anh





    Avocado : Bơ
    Apple : Táo
    Orange : Cam
    Banana : Chuối
    Grape : Nho
    Grapefruit (or Pomelo) : Bưởi
    Starfruit : Khế
    Mango : Xoài
    Pineapple : Dứa, Thơm
    Mangosteen : Măng Cụt
    Mandarin (or Tangerine) : Quýt
    Kiwi fruit : Kiwi
    Kumquat : Quất
    Jackfruit : Mít
    Durian : Sầu Riêng
    Lemon : Chanh Vàng
    Lime : Chanh Vỏ Xanh
    Papaya (or Pawpaw) : Đu Đủ
    Soursop : Mãng Cầu Xiêm
    Custard-apple : Mãng Cầu (Na)
    Plum : Mận
    Apricot : Mơ
    Peach : Đào
    Cherry : Anh Đào
    Sapodilla : Sapôchê
    Rambutan : Chôm Chôm
    Coconut : Dừa
    Guava : Ổi
    Pear : Lê
    Persimmon : Hồng
    Fig : Sung
    Dragon fruit : Thanh Long
    Melon : Dưa
    Watermelon : Dưa Hấu
    Lychee (or Litchi) : Vải
    Longan : Nhãn
    Pomegranate : Lựu
    Berry : Dâu
    Strawberry : Dâu Tây
    Passion fruit : Chanh Dây



    mango - quả xoài

    sapota -
    quả hồng xiêm

    lemon -
    quả chanh

    dates -
    quả chà là

    apple - quả táo

    grape -
    quả nho

    kiwi -
    quả kiwi

    custard apple -
    quả na

    papaya -
    quả đu đủ

    guava -
    quả ổi

    fig -
    quả sung

    tomato -
    quả cà chua

    pineapple -
    quả dứa

    cherry -
    quả anh đào

    pear -
    quả lê

    litchi -
    quả vải

    pomegranate - quả lựu

    strawberry -
    quả dâu tây

    orange -
    quả cam

    plum -
    quả mận



    Các lại rau củ quả...



    A
    A Clove of Garlic: Tép tỏi
    Acerola/Barbados cherry: Trái sơ-ri Vietnam
    Allspice (Jamaica pepper, Myrtle pepper): Hạt tiêu Gia-mai-ca
    Almond Extract: Dầu hạnh nhân
    Almond Paste: Bột hạnh nhân
    Alum: Phèn chua
    Amberella / Java plum / Great hog plum / Otaheite Apple: Trái cóc vàng
    Amarelle: German cherry, một loại trái ăn rất chua (ex: sơ-ri)
    Annatto or Annatto seeds: Hột điều màu
    Annona Glabra: Trái Bình Bát
    Anise: Tai hồi
    Apple: Táo, bom
    Apple Butter: Bơ táo
    Apricot: Trái mơ
    Areca Nut: Hột cau
    Aroma: Mùi thơm
    Arrowroot: Cây hoàng tinh, cây dong
    Artichoke: Cây atisô
    Asian Pear: Quả lê tàu
    Asparagus: Măng tây
    Asparagus Bean / String Bean: Đậu Đũa
    Avocado: Trái bơ
    Ananas: Dứa
    Atemoya / Sugar apple / Custart apple: Mãng cầu dai

    B
    Bael Fruit: Trái quách
    Bamboo Shoot: Măng
    Banana: Chuối
    Barley: Lúa mạch
    Barley sugar: Kẹo mạch nha
    Basil: Cây húng quế
    Bay Leaves: Lá quế; Lá thơm
    Bean Curd: Đậu hủ
    Bean paste: Tương đậu
    Bean curd sheet: Tàu hủ ki
    Bean sprout: Giá
    Bearberry: Tên một loại trái cây màu đỏ (sơ-ri)
    Bergamot: Cam chanh gốc Calabria, Italy, lai giống từ pear lemon với bưởi hoặc với cam seville Beet: Củ dền
    Bell Pepper: Ớt chuông
    Bellfruit / Water Apple: Trái mận miền nam Vietnam
    Betel Leaf: Lá Trầu
    Biffin: Táo đỏ để nấu ăn, sấy khô và ép mỏng
    Black Butter: Bơ đen
    Black-Eyed Pea: Đậu trắng
    Blackberry: Quả mọng đen
    Black moss: tóc tiên
    Black Pepper: Tiêu đen
    Black Bean: Đậu đen
    Black Plum: Mận đen
    Blueberry: Trái sim Mỹ / Trái Việt quất
    Bloody Guava: Ổi Sẻ
    Blumea Gkandulosa: Cải Trời
    Bok Choy: Cải bẹ trắng
    Bottle Gourd / Ornamental Gourd: Bầu Nậm / Bầu Hồ lô
    Bouquet Garni: Bó lá thơm dùng làm gia vị
    Bran: Cám
    Breadfruit: Trái sakê
    Broccoli: Bông cải xanh
    Buld: Củ (hành, tỏi ...)

    C
    Cabbage: Bắp cải
    Cacao: Cây ca cao
    Calamondin: Tắc
    Candy Coconut: Mứt dừa
    Cane Syrup: Sirup mía
    Canistel: Trái trứng gà, Trái Lê ki ma
    Cantaloupe: Một loại dưa vàng của Tây ban Nha
    Capers: Cây bạch hoa
    Capsicum: Trái (loại có nhiều seed in side like: ớt)
    Carambola: Trái khế also call Starfruit
    Cardamon: Bột đậu khấu
    Carrot: Cà rốt
    Cashews: Hạt điều ăn
    Cashew apple: Cuống điều
    Cashew Nut: Đào lộn hột
    Cassava: Cây sắn
    Cassava root: Khoai mì
    Casserole: Nồi hầm
    Catawissa: Hành ta
    Cauliflower: Hoa cải, hoa lơ
    Cayenne; Cayenne Pepper: Ớt cayen bột nguyên chất
    Celery: Cần tây
    Celery Salt: Gia vị cần & muối
    Celery Seeds: Hột cần tây
    Centella: Rau má
    Ceylon Spinach / Vine Spinach / Malabar Spinach: Rau mồng tơi
    Chan pei: Trần bì / vỏ quýt khô
    Chayote : Su su
    Cherry: Trái Anh đào
    Cherimoya: Mãng cầu Mễ
    Chestnut: Hạt dẻ
    Chilli (US) / Chilli sauce: Ớt / Tương ớt
    Chilli Oil: Dầu ớt
    Chilli paste: Ớt sa-tế
    Chilli Powder: Bột ớt
    Chinese Parky: Ngò tàu
    Chives: Cây hành búi /hẹ
    Chocolate: Sôcôla
    Chocolate Plant / Cacao: Hột Cacao
    Chopped lemon grass: Xả Băm
    Chutney: Nước chấm Ấn Độ (gồm xoài, dấm, ớt...)
    Cluster Fig: Sung Vietnam
    Cilantro: Ngò
    Cinnamon: Quế
    Citron: Cây/quả: thanh yên; màu vỏ cam
    Chitronella: Xả trắng
    Clove: Đinh hương
    Citrus fruit: Cam or Quýt
    Coarse Salt: Muối hột
    Cobbler: Bánh ngọt nhân trái cây
    Cocoa Powder: Bột cacao
    Coconut: Dừa
    Coconut milk / Coconut cream: Nước cốt dừa
    Coconut juice: Nước dừa
    Coconut meat: Cơm dừa
    Coffee Bean: Trái cà phê
    Coleslaw: Xà lách cải bắp
    Collard Greens: Rau xanh (một loại rau xanh giống lá bắp cải)
    Colza: Cải Dầu
    Compote: Mứt Quả
    Condiments: Đồi gia vị
    Coriander: (Thực) Cây rau mùi; Rau răm
    Coriander / Cilantro: Ngò
    Coriander seeds: Hột ngò
    Corn: bắp
    Corn Flour: Bột bắp
    Corn Oil: Dầu bắp
    Corn Syrup: Xirô ngô
    Cornstarch thickener / Cornflour thickener: Bột ngô; bột bắp
    Courgette / Zucchini (US): Bí đao xanh
    Cranberry: Trái Nam việt quất
    Cresson (Fr) / Watercress: Salad son
    Crested Latesummer Mint / Vietnamese Balm: Rau Kinh Giới / Húng Chanh
    Cucumber: Dưa leo
    Cicista Sinensis Lamk: Dây tơ hồng / Thố ty đằng
    Culantro / Sawtooth / Saw-leaf herb / Spiritweed: Ngò Gai
    Cumin: Tiểu hồi
    Cumin Seeds: Loại gia vị làm thức ăn của Mễ
    Cumquat: Trái quất, trái tắc
    Curly Endive: Xà lách dúm
    Curry Powder: Bột cà-ri
    Custard: Sữa trứng, kem trứng
    Custart Apple: Mãng cầu / Trái na

    D
    Date: Chà là
    Damson: Cây Mận tía
    Date: Quả chà là; Cây chà là
    Dendrophtoe Pentandra: Dây Chùm Gởi
    Desiccated Coconut: Dừa Sấy
    Dill: Cây thì là Dills: Thì là hay thìa là
    Dried cloved: Đinh Hương
    Dried dates: Mật Châu
    Dried lime peel: Vỏ Chanh
    Dried lily flower: Kim Châm
    Dried orange peel: Vỏ Cam
    Dried mandarin peel / Tangerine Peel: Vỏ quít
    Dried Pepper Corn: Hoa Tiêu
    Dried Pork Skin: Bì khô
    Dried Sea Weed: Thổ tai / Phổ tai
    Dried Tien vua: Rau Tiến vua
    Dried Tremella: Nấm Tuyết
    Durian: Trái Sầu Riêng

    E
    Eclipta Alba: Cỏ Mực
    Edible yam: Khoai từ
    Edible Luffa / Dish Cloth Liffa / Spong Gourd: Mướp Hương
    Egg: Trứng
    Eggplant: Cà tím
    Elixirs: Thuốc tiên
    Elsholtzia: Rau Kinh giới
    Endive: Rau Diếp quăn
    English Walnut: (Anh) Cây hồ đào; quả hồ đào
    Essences: Tinh dầu; nước hoa
    Extract pandan flavour: Dầu lá dứa

    F
    Fig: Sung Ý
    Fennel seeds: Tiểu hồi
    Fenugreek: Cây cari (loại cây có mùi thơm dùng để chết biến cari)
    Ferment cold cooked rice: Cải tía
    Fig: (Tàu) Cây vả / Sung Ý
    Five spice seasoning: Ngũ vị hương
    Floating enhydra: Rau ôm
    Florets: Hoa con
    Frangipani: Cây đại; Hương hoa đại
    Fish Mint: Rau Dấp cá
    Fingered Citron / Buddha's Hand: Trái Phật thủ
    Fuzzy Squash / Mao Qua: Bí Đao

    G
    Gai lan: Cải làn
    Gai choy / Mustard green: Cải đắng (dùng để muối dưa)
    Galangal: Củ Giềng
    Game-Egg: Trứng gà chọi
    Garlic: Tỏi
    Garlic Powder: Bột tỏi
    Garlic Salt: Gia vị tỏi muối
    Gherkin: Dưa chuột nhỏ còn xanh (để ngâm giấm)
    Ginger Beer: Nước uống pha gừng
    Ginger Bread: Bánh mì có gừng
    Ginger-nut: Bánh ngọt ướp gừng
    Ginger-wine: Rượu ngọt pha gừng
    Ginger, Ginger root: Gừng
    Glutinous Rice Flour: Bột nếp
    Goji Berry / Chinese Wolfberry: Kỷ tử / Câu kỷ
    Gold Apple: Trái thị
    Gotu Kola / Penny Wort: Rau Má
    Gourd: Quả bầu; quả bí; cây bầu; cây bí
    Gracilaria: Rau câu
    Grape: Nho
    Grape Fruit / Grape pomelo: Bưởi
    Grenadine Sirup: Si rô Lựu
    Green Asparagus: Măng Tây
    Green Apricot: Trái Mơ xanh
    Green Bean: Đậu xanh
    Green Onion: Hành lá
    Green tea: Trà xanh
    Grenadine: Xi-rô Lựu
    Groundnut: Đậu Phụng
    Guava: Ổi
    Gumbo: Cây Mướp Tây

    H
    Hairy Gourd / Mao qwa: Bí Đao
    Halva, halvah: Mứt mật ong trộn vừng
    Heleocharis: Củ năng, mã thầy
    Herbs: Dược thảo
    Hip: Quả Tầm xuân
    Honey: Mật ong
    Honeydew Melon: Dưa xanh; Dưa mật
    Hardy Asian Pear: Lê tàu / Lê nhựt

    I
    Ice buerg lettuce: Xà lách búp

    J
    Jackfruit: Trái Mít
    Jabotibaca: Trái bồ quân / Hồng quân
    Jam: Mứt
    Jamaican Cherry / Capulin: Trái trứng cá
    Japanese Plum / Loquat: Trái Thanh Trà / Tỳ bà
    Jelly: Thạch (nước quả nấu đông)
    Jujube: Táo tàu
    Jute Plant: Rau đay

    K
    Kaffir lime: Chanh thái
    Kidney Bean: Đậu tây; đậu lửa
    Kiwi;Kiwi Fruit;Kiwifruti: Quả lý gai
    Knotgrass: Rau răm
    Kohlrabi: Su hào
    King orange / Jumbo orange: cam sành
    Kumquat: Trái tắc/quýt

    L
    Laminaria: Rau bẹ
    Langsat: Bòn Bon
    Laurel: Cây nguyệt quế
    Leek: Cây tỏi tây; củ kiệu
    Legumes: Cây họ đậu; hạt đậu
    Lemon: Quả chanh vỏ vàng
    Lemongrass: Sả
    Lime: Chanh vỏ xanh
    Lichee Nut: Trái vải
    Lentils: Cây đậu lăng; hạt đậu lăng
    Lettuce: Rau diếp
    Longan: Trái nhãn
    Loquat: Cây sơn trà Nhật Bản
    Lotus Root: Củ sen; Ngó sen
    Lotus Seeds: Hạt sen
    Lufa: Mướp Khía
    Lychee: Trái vải

    M
    Mace: Trái chuỳ
    Magenta Plant: Lá Cẩm
    Mandarin / Tangerine: Quýt
    Mango: Xoài
    Mangosteen: Măng Cụt
    Manioc/Cassava: Cây sắn
    Manioca: Bột sắn
    Maple Syrup: Nước ngọt cây thích
    Marmalade: Mứt cam
    Mimosa: Cây trinh nữ
    Mint / Spearmint: Húng nhũi
    Morel: Nấm moocsela
    Melon: Dưa Tây
    Milk Fruit / Star Apple: Vú Sữa
    Mountain Apple / Malay Apple / Wax champu: Mận cánh sen
    Mushroon: Nấm (ăn được)
    Mustard: Mù tạc
    Muskmelon: Tên dùng cho cái loại dưa tây thơm như honeydew, cantalope

    N
    Nasturtium: Cây sen cạn
    Nectar: Nước hoa quả; mật hoa
    Nectarine: Quả xuân đào
    Noni / Indian Mulberry: Trái Nhàu
    Nutmeg: Hạt nhục đậu khấu
    Nymphae Stellata: Bông Súng

    O
    Olive: Trái o-liu
    Olive Oil: Dầu ô-liu
    Okra: Đậu bắp
    Onion: Hành củ, Hành tây
    Orache: Rau lê
    Orange: Cam
    Orange Water / Orange Flower Water: Màu nước cam; màu nước hoa cam
    Oriental Canna: Dong Riềng
    Ornamental Pepper: Ớt Kiểng
    Opo / Bottle Gourd: Trái Bầu
    Oppositifolius Yam: Khoai mì
    Otaheite apple / Tahitian quince: Trái cóc
    Otaheite gooseberries: Trái Chùm ruột

    P
    Pandan: Lá Dứa
    Paprika: Ớt cựa gà
    Parsley: Rau mùi tây; Cần tây
    Papaw / Papaya: Đu đủ
    Patèque / Watermelon: Dưa hấu
    Pawpaw: Cây đu đủ
    Passion fruit: Trái Chanh dây
    Passiflora Foetida: Trái Chùm Bao / Nhãn Lồng
    Peach: Đào
    Pear: Lê
    Peanut: Hạt Đậu Phụng
    Pear: Quả Lê
    Peas: Đậu Hà Lan
    Pecan: Cây Hồ đào; trái hồ đào
    Pepper: Hạt tiêu; tiêu
    Peppermint: Cây Bạc hà
    Pepperpot: Thịt nấu ớt
    Perilla leaf: Lá Tía tô
    Persimmon: Trái Hhồng
    Petit pois: Hạt đậu non, ngọt
    Phoenix Paludosa: Cây Chà là
    Physalis Angulata: Trái Thù lù / Lù đù
    Pineapple: Thơm, dứa
    Pine Nuts: Hạt ăn được trong một số quả thông
    Piper Lolot: Lá Lốt
    Pistachio: Quả Hồ trăn
    Pitahaya / Dragon fruit: Thanh long
    Plum: Mận
    Plum: Quả mận
    Polygonum: Rau Răm
    Pomegranate: Trái Lựu
    Plantain: Chuối Sáp
    Potato: Khoai tây
    Potato Chip: Khoanh khoai tây rán
    Potato Flour: Bột khoai tây
    Potato oil: Dầu khoai tây
    Pot-Au-Feu: Món thịt bò hầm rau
    Pulses: Hạt đậu
    Pumpkin: Quả bí ngô; bí đỏ; bí rợ
    Pumpkin buds: Rau bí

    Q
    Quince: Mộc qua

    R
    Radish: Củ cải đỏ
    Ramie leaf: Lá gai (dùng để làm bánh gai)
    Raisin: Nho khô
    Rambutan: Chôm chôm
    Raspberry: Quả mâm xôi, Một loại Dâu rừng
    Raspberry: Cây ngấy/mâm xôi
    Red bean: Đậu đỏ
    Rhubarb: Cây đại hoàng
    Rice: Gạo
    Rice Paddy Leaf / Herb: Ngò om
    Rice Vinegar: Giấm trắng (làm bằng gạo)
    Rose Apple / Malabar Plum: Trái lý / Trái bồ đào
    Rosemary: Cây Hương thảo
    Rutabaga: Củ Cải nghệ

    S
    Sadao Flowers: Cây sầu đâu
    Safflower: Cây rum; màu đỏ rum (lấy từ hoa rum); cánh hoa rum
    Saffron: Cây Nghệ tây
    Sage: Cây Hoa xôn (để làm cho thức ăn thơm)
    Sake: Rượu xakê (Nhật)
    Salad: Rau xà-lách
    Salad Pepperomia / Crab Claw Herb: Rau Càng Cua
    Sam Leaf: Cây Sương Sâm (lá dùng để làm thức uống)
    Sargasso: Rau Mơ
    Sarsaparilla: Cây thổ phục linh; rễ thổ phục linh (dùng để làm thuốc)
    Sapodilla: Hồng xiêm, xabôchê
    Sauerkraut: Dưa cải muối
    Scallion; Scallions/Spring Onions: Hành tăm
    Seaweed: Rong biển
    Shallots: Cây hành hương, củ hẹ
    Sherbet : Nước quả loãng (ướp đá)
    Shiso / Purple Basil: Rau Tía tô
    Sloe: Quả mận gai
    Snow Peas: Đậu Hà Lan
    Sonneretia Alba: Bần Đắng
    Sonneretia Ovata: Bần Ổi
    Sorrel: Rau Chua
    Sour Apple: Táo chua (vì còn xanh)
    Sour Sop: Mãng cầu xiêm loại chua
    Soybean: Đậu nành
    Soybean Curd: Đậu hủ
    Soy Sauce: Nước tương
    Strawberry: Trái dâu
    Spice: Gia vị (hồ, tiêu, gừng...v.v..)
    Spicy Mint: Húng Cây
    Spinach: Rau bina; Rau Dền (or cải bó xôi)
    Sprouts: Giá (đậu xanh/đậu nành)
    Sprouted Soya: Giá đậu tương
    Squash: Quả bí
    Star Anise: Tai hồi
    Star Anise Powder: Bột tai hồi, tai vị
    Strawberry Papaya: Đu đủ tía
    String beans: Đậu đũa
    Sugar beet: Củ Cải đường
    Sugar cane: Cây Mía lau
    Sugarcane: Mía
    Sugar Apple: Mãng cầu dai, Trái na
    Sui choy: Loại cải dùng để làm Kim chi (Bản lớn) / Cải dún)
    Surinam Cherry: Sơ-ri cánh sen
    Star Apple: Trái vú sữa
    Sweet Sop: Mãng cầu xiêm loại ngọt
    Sweet Orange: Cam đường
    Sweet Potato / spud: Khoai lang
    Sweet potato buds: Rau lang
    Sweet Rice: Gạo nếp tròn
    Sweet Leaf Bush / Sauropus: Rau Bồ Ngót
    Star fruit: Khế
    Syrup: Sirup

    T
    Tamarind: Me
    Tangerine: Quýt
    Tamarind: Me
    Taro / coco-yam: Khoai sọ; khoai nước (cây; củ) ; khoai môn
    Tarragon: Cây Ngải Giấm
    Thai Egg Plant: Cà Pháo
    Thin-skinned orange: Cam giấy
    Thyme: Húng tây
    Tianjin Pickled Shredded Cabbage: Cải bắc thảo
    Tofu: Tàu hủ
    Tomato: Cà chua
    Tonkin Jasmine / Tonkin Creeper / Pakalana Vine: Bông Thiên Lý
    Trapa bicornis: Trái Ấu / Củ Ấu
    Turmeric: Củ Nghệ
    Tungho / Garlard Chrysanthemum: Rau Tần Ô / Cải Cúc
    Turnip: Củ Cải
    Typha Augustifolia: Bồn Bồn

    U
    V

    Vanilla: Vani
    Vanilla Extract: Dầu Vani
    Vanilla Sugar: Đường Vani
    Vegetable Oil: Dầu Rau Củ

    W
    Water Apple: Mận hồng đào
    Water Berry: Trái trâm
    Water Chestnut: Hạt dẻ; Củ năng
    Watercress: Cải xoong
    Water dropwort: Rau Cần Nước
    Watermelon: Dưa Hấu
    Water morning glory: Rau Muống
    Water Taro: Khoai Nước
    Wax Bean/Green Bean: Đậu Que
    Wheat Starch: Bột mì tinh
    Welsh Onion: Hành ta
    White Nectarine: Mận Đào Trắng
    White Radish: Củ Cải Trắng
    Wild Betel leave: Lá Lốt
    Winged Yam: Khoai Vạc
    Winter Melon / Wax Gourd: Bí Đao

    Y
    Yam: (Mỹ) Khoai lang
    Yarrow: Cỏ Thi (dược thảo dùng dể nấu ăn)

    Z
    Zest: Vỏ Cam / Vỏ Chanh
    Zucchini: (Mỹ) Quả bí

    No Avatar

    usopp

     22:26, 12th Oct 2012 

    đọc bài này thây đói quá


    Vui lòng để ủng hộ diễn đàn. Thanks!
    Up anh nhanh miễn phí
    Xem phim online miễn phí
    Photoshop online
    Đăng ký và đăng nhập để không bị quảng cáo

  2. 3 Thành viên cảm ơn Hoà Bình vì bài viết hữu ích:

    beginning (15-11-2012), Kingsley_Nguyen (06-01-2012), usopp (12-10-2012)

Xem các chủ đề tương tự:

  1. Các 'tai nạn' Photoshop nổi tiếng trong thập kỷ
    By N2X_59 in forum Ảnh Nghệ Thuật
    Trả lời: 2
    Bài mới: 20-12-2012, 06:06 PM
  2. Kinh nghiệm chọn các loại quả ngày tết.
    By mit in forum Kinh Nghiệm Nội Trợ
    Trả lời: 0
    Bài mới: 18-01-2012, 01:28 PM