Giới từ là gì? Các loại giới từ trong tiếng Anh các sử dụng: on, int at phân biệt cách sử dụng các loại giới từ trong tiếng Anh
Giới từ là gì? Các loại giới từ trong tiếng Anh và cách sử dụng, phân biệt in on at - Preposition

Giới từ(Preposition) là từ loại rất thường gặp trong các đề thi tiếng anh trắc nghiệm, nếu nắm vững một số nguyên tắc cơ bản của những giới từ chính bạn có thể rất dễ ăn điểm trong phần này và thời gian hoàn thành cũng rất nhanh. Vậy giới từ là gì và cách sử dụng các loại giới từ thường gặp làm sao. Cùng tham khảo bài viết dưới đây nhé

I. GIỚI TỪ LÀ GÌ?

Giới từ là từ đứng liên lạc giữa danh từ với các thành phần khác trong câu.

Ví dụ:

I go to school(Tôi đi học)

Giới từ "to" là từ nối giữa danh từ "school" với "I go"


II. CÁC LOẠI GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH

Tùy theo mục đích giới từ có thể chia làm nhiều loại khác nhau các bạn có thể tham khảo các loại giới từ sau đây:

1. Giới từ chỉ thời gian(time):

  • At(vào lúc): at six o'clock, at noon, at midnight...
  • On(Vào ngày): on Monday, on July 21 st, on Xmas day...
  • In(trong mùa): in August, in Summer, in 1964...(tháng, năm)
  • Before(trước): before this afternoon, before night...
  • After(sau): after seven o'clock, after dawn...
  • During(đang khi): during the rain, during the day...
  • Since(từ khi): since last week, since early moring...
  • Till(cho tới khi): till fix o'clock..

2. Giới từ chỉ nơi chốn và sự chuyển động:

Chỉ nơi chốn:
  • In (ở trong): in the room, in the yard
  • At (tại nơi nào): at the station
  • On (ở trên): on the table, on my hoad
  • Before (đằng trước): before the house
  • Behind (đằng sau): behind the school
  • Near (gần): near the station, near the market
  • Between (ở giữa): between my father and my mother

Chỉ sự chuyển động:
  • To (tới nơi nào): to school, to market, to church
  • Across (ngang qua): across the street.
  • A long (dọc theo): a long the road, along the coast
  • About (quanh): about me, about the village
  • In to (vào trong): into the room, into the box
  • Throught (xuyên qua): through the forest


3. Giới từ chỉ thể cách (manner)
  • With (với): with pleasure, with contentment
  • without (không): without pleasure


4. Giới từ chỉ mục đích(purpose)
  • To (để): he comes to see me (nó đến để thăm tôi)
  • In order to (để): He comes in order to see me
  • For (thay cho, hộ): do this for me, please!


5. Giới từ chỉ duyên cớ: (cause, reason)
  • Thanks to (nhờ): thanks to your help
  • Through (do, vì): through neglect (vì sơ ý)
  • Because of (vì): because of the rain (vì mưa)

6. Giới từ chỉ phương tiện(means)
  • By (nhờ, bằng): by taxi, by car
  • Through (nhờ qua, trung gian): through an interpreter
  • With (bằng): I write a letter with a pencil, eat

7. Giới từ chỉ sự tương quan: (relation)
  • According to (tùy theo): according to you
  • Instead of (thay vì): instead of going to sleep, he goes
  • to
  • In spite of (mặc dù): in spite of the rain
  • On, about (về): about dogs, on science


III. CÁCH SỬ DỤNG MỘT SỐ GIỚI TỪ THÔNG DỤNG

1. IN:

a. Chỉ nơi chốn (place):Ở một nơi nào: In Viet Nam, in Washington, in Saigon
Ở trong: In a box, in the house, in the room

b. Chỉ thời gian (time)
  • Mùa: in spring, in summer, in Autumn
  • Tháng: in July, in April, in March
  • Năm: in 1960, in 1964

c. Chỉ thể cách (manner):
  • He is danger: ông ta bò lâm nguy
  • He is badly in debt: ông ta bò nợ nần
  • I am in good health: Tôi khỏe mạnh
  • He spoke to me in a soft tune: ông ta nói với tôi bằng một
  • giọng nhỏ nhẹ

d. Trong một số thành ngữ:
  • In one word (nói tóm lại)
  • In short (nói vắn lại)
  • In fact (thật vậy)
  • In other words (nói cách khác)

2. AT:
Chỉ nơi chốn (place):
  • Tại một đòa điểm: at the station, at the zoo
  • Ở một nơi nào xác đònh: at 25 TuDo street

Chỉ sự chuyển động (motion): tới một nơi nhỏ, thành phố nhỏ
  • I arrive at Dalat: Tôi tới Đà Lạt
  • I arrive in Saigon: vì Sài Gòn là một thành phố lớn

Chỉ thời gian (time):
  • Giờ, phút: at ten o’clock, at ten minutes to five
  • Những tiếng chỉ thời gian xác đònh: at this moment, at
  • dawn, at sunrise, at sunset, at midnight, at noon

Chỉ thể cách, trạng thái (manner):
  • He is at work: Ông ta đang làm việc
  • She was at prayers: cô ta đang cầu nguyện
  • At leizure (một cách an nhàn)
  • At ease (một cách thoải mái), etc

Với một số thành ngữ:
  • At first (thoạt đầu)
  • At last (sau cùng)
  • At least (ít nhất là)
  • At once (ngay lập tức)
  • At any rate (dẫu sao), etc

Theo sau những động từ chỉ sự xúc động tâm hồn (verbs of emotion)
  • To be surprised at: ngạc nhiên về
  • To be amused at: vui thích về
  • To rejoice at: thích thú về


3. ON:
Chỉ nơi chốn (place):
  • Ở trên sát: on the table, on the ground, on the wall
  • Chuyển động hướng tới: the army marched on Saigon
  • Chỉ thời gian (time):
  • Ngày trong tuần: on Monday, on Wednesday, on Saturday
  • Ngày trong tháng: on the ninth of April

Chỉ sự nhờ vào (dependence):
  • He lives on his parents: Nó sống là nhờ cha mẹ

Nói về, về (about)
  • A lecture on science: bài diễn văn nói về khoa học
  • A talk on war: cuộc nói chuyện về chiến tranh

Trong một số thành ngữ:
  • On purpose: cố ý
  • On the sly: lén, giấu
  • On the whole: xét đại cương
  • On Fire: đang cháy

4. TO:
Chỉ sự chuyển động (motion): Tới, đến (đối lập với From: rời khỏi)
  • I go to school: tôi đi học

Chỉ thời gian (time):
  • He was punctual to the minute
  • Ông ta đúng mực từng phút

5. FROM:

Chỉ sự chuyển động (motion): Xa khỏi, từ một nơi
  • I come from home: Tôi từ nhà đến

Nguồn gốc (origin):
  • I am from Hanoi
  • Tôi là người Hà Nội
  • This letter is from my girl – friend
  • Bức thư này là của bạn gái tôi

Chỉ thời gian (time):
  • from morning till evening (từ sáng tới chiều)

Chỉ lý do (cause, reason):
  • He does it from fear: Nó làm điều đó sợ

6. OF:
Của (possessive case)
  • The legs of the table: chân bàn

  • He is a man of courage: Ông ta là người có can đảm

Về (about)
  • He often thinks of you: Nó hay nghó tới anh

Vì (cause)
  • What did he die of? Nó chết vì bệnh gì?
  • He died of fever: Nó chết vì sốt rét

Bằng (chất liệu gì)
  • This table is made of wood: Bàn này làm gỗ

Chỉ nguồn gốc (origion)
  • He comes of a good family: Nó thuộc một gia đình có gia giáo

7. FOR:
  • Chỉ mục đích: He came for dinner
  • Chỉ một khoảng thời gian: I have taught English for ten years
  • Cho thế cho: Buy a shirt for me!

8. BY:
Bên cạnh: come and sit by the fire, he walks by me

Bằng phương tiện: by taxi, by car, by plane

Do, bởi (trong câu bò động):
  • He is killed by a tiger.
  • America was discorved by Columbus

Trong, dưới: Paris by might

Thành ngữ thường gặp:
  • Side by side (cạnh nhau)
  • Little by little (dần dần)
  • One by one (từng người một)
  • Learn by heart (học thuộc lòng)

IV. SO SÁNH PHÂN BIỆT CÁC GIỚI TỪ GẦN NGHĨA

1. AT và IN: Cả hai đều chỉ ở một nơi nào nhưng nghe hơi khác nhau.

AT: ở tại nơi nào, có thể ở trong, ở ngoài, ở bên cạnh nơi ấy.
Vd: I’m at home
Tôi có thể ở trong nhà, ngoài sân, ngoài vườn

IN: chỉ có thể ở trong nơi nào mà thôi
Vd: I’m in the room
I walk in the yard

2. IN và INTO: Cả hai đều có nghóa là trong, nhưng khác nhau ở
điểm:
IN: ở trong (ở sẵn bên trong)
Vd: in the room, in the garden

INTO: ở trong (từ ngoài vào trong), bao giờ cũng đi theo một
động từ chỉ sự chuyển động
Vd: He goes into the room
Mai fells into the river.

3. FROM và SINCE: cả hai đều có nghóa là từ
FROM: có thể dùng cho thời gian và nơi chốn.
Vd: He works from 8 to 10
He drives from Sadec to HCM city

SINCE: chỉ có thể dùng cho thời gian mà thôi
Vd: I have been here since Monday
Ngoài ra, “since” cũng có thể dùng như liên từ
Vd: I have been here since you came

4. SINCE và FOR:
SINCE: đứng trước tiếng chỉ ngày tháng hoặc một điểm chỉ
thời gian
Vd: I have learnt English since last year.
I have waited for you since early morning

FOR: đứng trước tiếng chỉ một khoảng thời gian kéo dài.
Vd: I have learnt English for three years.
I has been here for two hours

5. AFTER và BEHIND: cả hai đều có nghóa là sau
AFTER: có thể dùng cho thời gian và nơi chốn
Vd: I come after 5 o’clock
He stands after me
BEHIND: chỉ dùng cho nơi chốn mà thôi
Vd: Mai sits behind Nga

6. ON và OVER: Cả hai đều có nghóa là ở trên
ON (có thể đụng chạm)
Vd: I put hat on my head

OVER: (không thể đụng chạm)
Vd: The ceiling fan is over my head.

7. OVER và ABOVE: cả hai đều có nghóa là trên
OVER: thẳng trên
Vd: The ceiling fan is right over my head

ABOVE: chỉ bất cứ điểm nào cao hơn
Vd: The moon is above me