Thì tương lai hoàn thành(Future Perfect) trong tiếng Anh Công thức, các dùng và dấu hiệu nhậ biết
Thì tương lai hoàn thành(Future Perfect): Công thức, các dùng và dấu hiệu nhậ biết


Hello các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng đến với một thì tương lai mới. Theo nhận định của tôi đây có vẻ là một thì đơn giản, dễ sử dụng nhưng không vì thế mà chúng ta chủ quan, phải không nào. Bây giờ xin mời các bạn hãy cùng theo dõi bài viết sau đây để nắm cho mình những kiến thức thật chắc chắn về thì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect) nhé. Bắt đầu thôi!

1. Cách dùng
a) Dùng để diễn tả một hành động hay sự việc hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai
Ex: I will have finished my homework before 11 o’clock this evening
(Tôi sẽ hoàn thành bài tập của mình vào trước 11 giờ tối nay)

They will have built the new house by March next year
(Họ sẽ xây dựng xong ngôi nhà mới vào tháng ba sang năm)

I will have arrived at the office by 8AM
(Tôi sẽ có mặt ở văn phòng lúc 8 giờ sáng)

They will have had their dinner by then
(Họ sẽ có một bữa ăn tối ngay sau đó)

b) Dùng để diễn tả một hành động hay sự việc hoàn thành trước một hành động hay sự việc trong tương lai
Ex: When you come back, I will have typed this email
(Khi bạn quay lại, tôi sẽ đánh máy xong bức thư điện tử này)

The train will have left when you arrive
(Khi bạn đến, tàu đã đi mất rồi)

I will have made the meal ready before the time you come tomorrow.
(Bữa ăn sẽ sẵn sàng trước khi bạn đến vào ngày mai)

She’ll have forgotten everything when she watchs comedy film
(Cô ấy sẽ quên sạch mọi thứ khi coi phim hài)

2. Dấu hiệu nhận biết
Chúng ta thường sử dụng thì tương lai hoàn thành khi trong câu xuất hiện các cấu trúc sau đây:
- by + thời gian trong tương lai (Vào lúc…)
- by the end of + thời gian trong tương lai (Vào thời điểm kết thúc…)
- by the time … (Vào thời gian…)
- before + thời gian trong tương lai (Trước khi….)

Ex: By the end of this year, I will have had a new apartment
(Vào cuối năm nay, tôi sẽ có một căn hộ mới)

We will have played some small games by then
(Sau đó chúng ta sẽ chơi một số trò chơi nhỏ)

By the time next month, I will have finished my English exam
(Thời gian này vào tháng tới, tôi đã hoàn thành xong bài kiểm tra tiếng Anh của mình)

Anna and her friend will have had came home from the party before midnight
(Anna và bạn cô ấy sẽ quay về nhà từ bữa tiệc trước nửa đêm)


3. Cấu trúc thì tương lai hoàn thành
(+) Câu khẳng định:

Subject + will + have+ Verb(past participle)





Ex: By the end of this month, I will have taken an English course
(Cho đến cuối tháng này tôi đã tham gia một khóa học tiếng Anh rồi)

By this time tomorrow they will have visited Paris
(Cho đến thời điểm này vào ngày mai, họ đã đến thăm Paris rồi)

These machines will have worked very well by the time you come back next month
(Cho tới khi bạn quay lại vào tháng tới, những cái máy kia đã làm việc rất tốt rồi)

(-) Câu phủ định:

Subject + will not(won’t) + Verb(past participle)




Ex: I won’t have stopped my work before the time you come tomorrow
(Cho đến trước khi bạn đến vào ngày mai, tôi vẫn chưa làm xong việc)

My father won’t have come home by 8 pm this evening
(Bố tôi sẽ chưa về nhà lúc 8 giờ tối nay)

Anthony won’t have arrived by then
(Anthony sẽ không tới cho đến sau đó)

(?) Câu nghi vấn:

(Từ để hỏi)+ Will + Subject + have + Verb(past participle)



Ex: Really? Where will she have gone?
(Thật không? Cô ấy sẽ đi đâu?)

Will you have gone out by 6 PM tomorrow?
(Bạn sẽ đi ra ngoài vào lúc 6 giờ chiều mai chứ?)

Will your parents have come back Vietnam before the Tet holiday?
(Trước Tết là bố mẹ bạn đã quay về Việt Nam rồi đúng không?)

(!) Câu trả lời ngắn:

Yes, I will No, I will
Yes, you/they/we will No, you/they/we will
Yes, he/she/it will No, he/she/it will






Ex:
- Will you have gone out by 6 PM tomorrow?
(Bạn sẽ đi ra ngoài vào lúc 6 giờ chiều mai chứ?)
- Yes, I will

- Will your parents have come back Vietnam before the Tet holiday?
(Trước Tết là bố mẹ bạn đã quay về Việt Nam rồi đúng không?)
- No, they won’t