Các bạn thân mến, trong tiếng Anh có một số từ thuộc về ngữ pháp như also, too, only, just,so, so that,… không khó nhưng vẫn còn một số bạn băn khoăn trong khi sử dụng. Để giúp một phần cho khó khăn của các bạn, hôm nay mình xin giới thiệu đến các bạn bài viết “Cách sử dụng also trong tiếng anh”, những từ còn lại chúng ta sẽ tìm hiểu trong các bài viết sau nhé. Bắt đầu thôi!

I. Ý nghĩa
- “Also” có nghĩa là CŨNG hoặc CÒN thường đứng trước từ mà nó bổ nghĩa.
Ex: I speak English and Jerry also speak English
(Tôi nói tiếng Anh và Jerry cũng nói tiếng Anh)

My mom love me but also love my sister
(Mẹ yêu tôi nhưng cũng yêu chị tôi)

Lannie can’t go out for dinner, Jevi also can’t go out for dinner
(Lannie không thể ra ngoài ăn tối, Jevi cũng không thể ra ngoài ăn tối)

II. Vị trí của “also”
1. “Also” đứng sau động từ TO-BE (am/is/are/was/were)
Ex: I am also Vietnamese
(Tôi cũng là người Việt Nam)

He is also a rich man
(Anh ta cũng là một người giàu có)

Lisa was in the kitchen at 6PM and I was also there
(Lisa đã ở trong bếp vào lúc 6 giờ tối và tôi cũng đã ở đó)


2. “Also” đứng trước một động từ thường(không có trợ động từ)
- Động từ thường là động từ không phải động từ to-be, không phải động từ khiếm khuyết)
Ex: I also sing Karaoke
(Tôi cũng biết hát Karaoke)

They also work very hard today
(Ngày hôm nay họ làm việc cũng rất chăm chỉ)

He also got a new job yesterday
(Anh ấy cũng có một công việc mới vào ngày hôm qua)

3. “Also” đứng sau trợ động từ (have/has/can/could/shall/should,…)
Ex: I can also speak Russian
(Tôi cũng có thể nói tiếng Nga)

She has also been to Singapore
(Cô ấy cũng đã đến Singapore)

I should also study about Chemistry
(Tôi cũng nên nghiên cứu về Hóa học)

- Ngoài ra “Also” cũng hay đứng sau and hoặc but
Ex: He is young and good-looking, and also very rich.
(Anh ấy trẻ, đẹp trai, và lại rất giàu)

She is not only play well, but also writes music.
(Không những cô ấy chơi nhạc hay mà còn sáng tác nữa)

III. Cấu trúc Not only…but also…(Lối nói bao hàm)

Hướng dẫn cách sử dụng Also trong tiếng Anh

Hoặc:
Subject + not only + verb + but also + verb

Ex: Robert is not only talented but also handsome (adjective-adjective)
(Robert không những tài năng mà còn đẹp trai nữa)

He writes not only correctly but also neatly (adverb-adverb)
(Anh ấy viết không chỉ chính xác mà còn rất khéo nữa)

She can play not only the guitar but also the violin (noun-noun)
(Cô ấy không chỉ chơi ghi-ta mà còn chơi được vi-ô-lôn nữa)

She not only plays the piano but also composes music (verb-verb)
(Cô ấy không chỉ chơi đàn mà còn sáng tác nhạc nữa)

Note: Thành phần sau “but also” thường quyết định thành phần sau “not only”
Ex: He is not only famous in Italy but also in France è Incorrect

He is famous not only in Italy but also in France è Correct
(Anh ấy không chỉ nổi tiếng ở Ý mà còn nổi tiếng ở Pháp nữa)